覆盆子

覆盆子
pén
phúc bồn tử

quả mâm xôi; cây mâm xôi (Rubus idaeus)

1 nghĩa#48790
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả mâm xôi; cây mâm xôi (Rubus idaeus)

    • Quả mâm xôi là một loại trái cây ngon.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.