Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
要言不烦
nói ngắn gọn mà đủ ý; súc tích [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
nói ngắn gọn mà đủ ý; súc tích [thành ngữ]
- 。
Xin bạn hãy giải thích việc này một cách ngắn gọn.
- 貳形tính từ
lời nói súc tích, không rườm rà [thành ngữ]
- ,。
Bài diễn thuyết của anh ấy súc tích và rất hay.
- 參形tính từ
lời ít ý nhiều; súc tích không rườm rà [thành ngữ]
- ,。
Bài diễn thuyết của anh ấy súc tích, rất tuyệt vời.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 页hiệt(đầu người)HÌNH THANH
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
nói ngắn gọn mà đủ ý; súc tích [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
nói ngắn gọn mà đủ ý; súc tích [thành ngữ]
- 。
Xin bạn hãy giải thích việc này một cách ngắn gọn.
- 貳形tính từ
lời nói súc tích, không rườm rà [thành ngữ]
- ,。
Bài diễn thuyết của anh ấy súc tích và rất hay.
- 參形tính từ
lời ít ý nhiều; súc tích không rườm rà [thành ngữ]
- ,。
Bài diễn thuyết của anh ấy súc tích, rất tuyệt vời.
解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 页hiệt(đầu người)HÌNH THANH
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.