Tới nội dung chính

西南

西南
xīnán
tây nam

tây nam; phía tây nam

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#18978
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tây nam; phía tây nam

    • ?

      Hướng tây nam là đâu?

西
xī
tây
BỘ THỦ⾑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu