西南
西南
tây nam
tây nam; phía tây nam
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#18978
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tây nam; phía tây nam
- ?
Hướng tây nam là đâu?
Đang tải…
西南
Phồn thể西
tây nam
tây nam; phía tây nam
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#18978
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tây nam; phía tây nam
- ?
Hướng tây nam là đâu?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.