- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
phó giám đốc; trợ lý giám đốc (trong doanh nghiệp lớn)
phó giám đốc; trợ lý giám đốc (trong doanh nghiệp lớn)
Anh ấy là trợ lý giám đốc của công ty.
(văn) giúp đỡ; phụ tá
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
phó giám đốc; trợ lý giám đốc (trong doanh nghiệp lớn)
phó giám đốc; trợ lý giám đốc (trong doanh nghiệp lớn)
Anh ấy là trợ lý giám đốc của công ty.
(văn) giúp đỡ; phụ tá
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.