- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
làm hỏng chuyện; làm rối tung lên
làm hỏng chuyện; làm rối tung lên
Anh ấy đã làm hỏng việc.
làm hỏng; làm rối tung lên
làm hỏng việc; quản lý tồi; gây ra lộn xộn
làm hỏng chuyện; làm rối tung lên
làm hỏng chuyện; làm rối tung lên
Anh ấy đã làm hỏng việc.
làm hỏng; làm rối tung lên
làm hỏng việc; quản lý tồi; gây ra lộn xộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.