褐色

褐色
hạt sắc

nâu; màu hạt dẻ

1 nghĩa#14964
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nâu; màu hạt dẻ

    像泥土或干树叶一样的深黄色xiàng níutǔ huò gānshùyè yīyàng de shēnyáng sè

    • Tôi thích giày màu nâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.