装帧

装帧
zhuāngzhēn
trang tránh

thiết kế bìa và trình bày (sách); bìa sách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết kế bìa và trình bày (sách); bìa sách

    • Bìa sách này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.