裂化

裂化
lièhuà
liệt hoá

chưng cất phân đoạn; cracking (dầu mỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chưng cất phân đoạn; cracking (dầu mỏ)

    • Loại dầu này rất dễ bị nứt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.