袖口

袖口
xiùkǒu
tụ khẩu

cổ tay áo; manchette

1 nghĩa#39370
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ tay áo; manchette

    • Cổ tay áo sơ mi này hơi bẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.