衰迈

衰迈
shuāimài
suy mại

già yếu; suy yếu (vì tuổi tác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    già yếu; suy yếu (vì tuổi tác)

    • Ông ấy già yếu rồi, không thể làm việc được nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.