衰朽

衰朽
shuāixiǔ
suy hủ

mục nát; lỗi thời

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mục nát; lỗi thời

    • Cái cây này đã mục nát rồi.

  2. tính từ

    dáng vẻ già nua; vẻ lão suy

    • Anh ấy trông rất già nua.

  3. tính từ

    già nua mục nát; suy tàn

    • Ngôi nhà cũ này đã mục nát rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.