衰微

衰微
shuāiwēi
suy vi

suy vi; suy tàn; suy yếu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    suy vi; suy tàn; suy yếu

    • Đất nước này đang suy yếu.

  2. tính từ

    suy yếu; suy vi; sa sút

    • Đất nước này đang suy yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.