衰变

衰变
shuāibiàn
suy biến

phân rã phóng xạ; suy biến (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phân rã phóng xạ; suy biến (vật lý)

    • Phân rã phóng xạ là một quá trình tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.