表音

表音
biǎoyīn
biểu âm

thành phần biểu âm (chữ chỉ phần ghi âm trong chữ Hán)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thành phần biểu âm (chữ chỉ phần ghi âm trong chữ Hán)

    • Chữ viết biểu âm là một hệ thống chữ viết.

  2. tính từ

    biểu âm; phiên âm

  3. danh từ

    phiên âm; ký âm

    • Từ này là từ biểu âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.