Tới nội dung chính

外观

外观
wàiguān
ngoại quan

thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17685
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ

    • 。

      Ngoại hình chiếc điện thoại này rất đẹp.

外
wài
ngoại
BỘ THỦ⼣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu