表盘

表盘
biǎopán
biểu bàn

mặt đồng hồ; mặt số

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt đồng hồ; mặt số

    • Mặt đồng hồ này rất đẹp.

  2. danh từ

    mặt đồng hồ; mặt số

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.