表现力

表现力
biǎoxiàn
biểu hiện lực

sức biểu đạt; khả năng diễn đạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức biểu đạt; khả năng diễn đạt

    • Khả năng biểu cảm của anh ấy rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.