表报

表报
biǎobào
biểu báo

bảng biểu và báo cáo thống kê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng biểu và báo cáo thống kê

    • Xin hãy đưa báo cáo cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.