表带

表带
biǎodài
biểu đới

dây đồng hồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây đồng hồ

    • Dây đồng hồ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.