表决权

表决权
biǎojuéquán
biểu quyết quyền

quyền biểu quyết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền biểu quyết

    • Anh ấy có quyền biểu quyết.

  2. danh từ

    quyền biểu quyết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.