表兄

表兄
biǎoxiōng
biểu huynh

anh họ (con của cô, dì, hay cậu)

1 nghĩa#17775
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh họ (con của cô, dì, hay cậu)

    • Tôi có một người anh họ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.