补养

补养
yǎng
bổ dưỡng

bồi bổ sức khỏe; tẩm bổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bồi bổ sức khỏe; tẩm bổ

    • Bạn cần bồi bổ cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.