补体

补体
bổ thể

bổ thể (thành phần bổ sung trong huyết thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bổ thể (thành phần bổ sung trong huyết thanh)

    • Bổ thể là một phần của hệ miễn dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.