衣领

衣领
lǐng
y lãnh

cổ áo; ve áo

2 nghĩa#35323
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ áo; ve áo

    • Cổ áo sơ mi này rất đẹp.

  2. danh từ

    cổ; cổ họng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.