衣裳钩儿

衣裳钩儿
shanggōur
y thường câu nhi

móc treo quần áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    móc treo quần áo

    • Móc áo treo sau cửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.