衣橱

衣橱
chú
y trù

tủ quần áo

1 nghĩa#13147
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ quần áo

    存放衣服的柜子cúnfàng yīfu de guìzi

    • Trong tủ quần áo của tôi có rất nhiều quần áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.