壁橱

壁橱
chú
bích trù

tủ âm tường; tủ âm trong tường

2 nghĩa#14907
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ âm tường; tủ âm trong tường

    安装在墙内的橱柜或衣柜ānzhuāng zài qiáng nèi de chúguì huò yīguì

    • Cái tủ âm tường này rất lớn.

  2. danh từ

    tủ tường; tủ âm tường

    安装在墙壁里面的储物柜ānzhuāng zài qiángbì lǐmiàn de chǔwù guì

    • Trong tủ quần áo của tôi có rất nhiều quần áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.