衣柜

衣柜
guì
y quỹ

tủ quần áo

2 nghĩa#8252Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ quần áo

    放衣服的柜子fàng yīfu de guìzi

    • Cái tủ quần áo này cũ rồi.

  2. danh từ

    tủ quần áo; tủ đựng quần áo

    放衣服的柜子fàng yīfu de guìzi

    • Cái tủ quần áo này cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.