Tới nội dung chính

街区

街区
jiēqū
nhai khu

khu phố; dãy nhà (trong phố)

1 nghĩa#5542
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khu phố; dãy nhà (trong phố)

    中城市中被街道分开的地方;住宅和商店集中的区域chéngshì zhōng bèi jiēdào fēnkāi de dìfang; zhùzhái hé shāngdiàn jízhōng de qūyù

    • 。

      Khu phố này rất yên tĩnh.

街
jiē
nhai
BỘ THỦ⾏
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu