衔接

衔接
xiánjiē
hàm tiếp

nối tiếp; kết nối; liên kết

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nối tiếp; kết nối; liên kết

    • Hai con đường này nối liền với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.