Tới nội dung chính

衔接

衔接
xiánjiē
hàm tiếp

nối tiếp; kết nối; liên kết

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nối tiếp; kết nối; liên kết

    • 。

      Hai con đường này nối liền với nhau.

衔
xián
hàm
BỘ THỦ⼻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu