衍伸

衍伸
yǎnshēn
diễn thân

mở rộng; phát sinh từ; kéo dài thêm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở rộng; phát sinh từ; kéo dài thêm

    • Ý tưởng này có thể phát sinh ra nhiều khả năng mới.

  2. động từ

    mở rộng; phát sinh thêm

    • Từ này có thể mở rộng ra nhiều nghĩa.

  3. động từ

    mở rộng; lan rộng; phát triển thêm

    • Khái niệm này có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.