- 亻nhân(người)BỘ
- 申thân(duỗi ra, trình bày)HÌNH THANH
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
mở rộng; phát sinh từ; kéo dài thêm
mở rộng; phát sinh từ; kéo dài thêm
Ý tưởng này có thể phát sinh ra nhiều khả năng mới.
mở rộng; phát sinh thêm
Từ này có thể mở rộng ra nhiều nghĩa.
mở rộng; lan rộng; phát triển thêm
Khái niệm này có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
mở rộng; phát sinh từ; kéo dài thêm
mở rộng; phát sinh từ; kéo dài thêm
Ý tưởng này có thể phát sinh ra nhiều khả năng mới.
mở rộng; phát sinh thêm
Từ này có thể mở rộng ra nhiều nghĩa.
mở rộng; lan rộng; phát triển thêm
Khái niệm này có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.