行驶证

行驶证
xíngshǐzhèng
hành sử chứng

giấy đăng ký xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy đăng ký xe

    • Xin vui lòng xuất trình giấy đăng ký xe của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.