行辈

行辈
hángbèi
hàng bối

thứ bậc thế hệ; vai vế trong gia tộc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thứ bậc thế hệ; vai vế trong gia tộc

    • Theo vai vế thì anh ấy là chú của tôi.

  2. danh từ

    thứ bậc trong gia tộc; vai vế

    • Anh ấy rất coi trọng thâm niên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.