行货

行货
hánghuò
hàng hoá

hàng chính hãng; hàng có giấy phép

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng chính hãng; hàng có giấy phép

    • Đây có phải là hàng chính hãng không?

  2. danh từ

    hàng chính hãng; hàng thật

  3. danh từ

    hàng kém chất lượng; hàng dởm; hàng chính hãng (có giấy tờ hợp lệ)

    • Cái áo này là hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.