行波管

行波管
xíngguǎn
hành ba quản

ống sóng chạy (linh kiện điện tử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống sóng chạy (linh kiện điện tử)

    • Ống sóng chạy là một loại ống điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.