行星际

行星际
xíngxīng
hành tinh tế

liên hành tinh; giữa các hành tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    liên hành tinh; giữa các hành tinh

    • Du hành giữa các hành tinh là một giấc mơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.