行政区

行政区
xíngzhèng
hành chính khu

khu hành chính; đơn vị hành chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu hành chính; đơn vị hành chính

    • Khu hành chính này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.