行房

行房
xíngfáng
hành phòng

quan hệ tình dục (uyển ngữ); ân ái; chăn gối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quan hệ tình dục (uyển ngữ); ân ái; chăn gối

    • Họ đã quan hệ tình dục.

  2. động từ

    quan hệ tình dục (vợ chồng); ân ái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.