行刑队

行刑队
xíngxíngduì
hành hình đội

đội hành quyết; đội xử bắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội hành quyết; đội xử bắn

    • Đội hành hình đã sẵn sàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.