血氧量

血氧量
xuèyǎngliàng
huyết dưỡng lượng

hàm lượng oxy trong máu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm lượng oxy trong máu

    • Xin hãy đo nồng độ oxy trong máu của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái chén, bát đĩa)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)HỘI Ý

Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.