血本无归

血本无归
xuèběnguī
huyết bản vô quy

mất trắng vốn liếng; trắng tay [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mất trắng vốn liếng; trắng tay [thành ngữ]

    • Anh ấy đầu tư thất bại, mất trắng cả vốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái chén, bát đĩa)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)HỘI Ý

Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.