蠲涤

蠲涤
juān
quyên địch

rửa; tráng; lắc lư; phóng đãng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rửa; tráng; lắc lư; phóng đãng

  2. động từ

    gột rửa; tẩy sạch

    • Làm sạch vết bẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.