蠲洁

蠲洁
juānjié
quyên khiết

gột rửa; tẩy sạch

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gột rửa; tẩy sạch

  2. động từ

    trong sạch; thanh khiết

    • Cô ấy đã dọn dẹp căn phòng.

  3. động từ

    trong sạch; thanh khiết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.