Tới nội dung chính

蟹

蟹
xiè
giải
⾍bộ trùng · 19 nét

cua

1 nghĩa#12821
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cua

    中一种有壳的水生动物,身体宽平,有八条腿和两条大钳。yī zhǒng yǒu ké de shuǐshēng dòngwù, shēntǐ kuānpíng, yǒu bā tiáo tuǐ hé liǎng tiáo dà qián.

    • 。

      Tôi thích ăn cua.

蟹
xiè
giải
BỘ THỦ⾍
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu