蟹化

蟹化
xièhuà
giải hoá

(sinh học) sự game hóa cua; quá trình tiến hóa thành hình dạng cua (carcinization)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (sinh học) sự game hóa cua; quá trình tiến hóa thành hình dạng cua (carcinization)

    • Sinh vật này đang bị giải hoá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.