螺距

螺距
luó
loa cự

bước ren; bước xoắn ốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bước ren; bước xoắn ốc

    • Bước ren là một thông số quan trọng của đường xoắn ốc.

  2. danh từ

    bước ren; bước xoắn vít

    • Bước ren là một thông số quan trọng của ren.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.