螺线管

螺线管
luóxiànguǎn
loa tuyến quản

cuộn dây solenoid; ống dây dẫn hình xoắn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộn dây solenoid; ống dây dẫn hình xoắn

    • Ống dây điện từ là một loại cuộn dây điện từ.

  2. danh từ

    cuộn dây; ống dây solenoid

    • Cuộn dây là một loại nam châm điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.