/
螺旋
螺旋
loa hoàn
xoắn ốc; hình xoắn ốc
3 nghĩa#16579
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xoắn ốc; hình xoắn ốc
- 。
Cầu thang này có hình xoắn ốc.
- 貳
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc
- 參名danh từ
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
- 。
Cái ốc vít này có hình xoắn ốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
螺旋
Phồn thể螺
loa hoàn
xoắn ốc; hình xoắn ốc
3 nghĩa#16579
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xoắn ốc; hình xoắn ốc
- 。
Cầu thang này có hình xoắn ốc.
- 貳
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc
- 參名danh từ
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
- 。
Cái ốc vít này có hình xoắn ốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 蟿qìsâu bọ; côn trùng
- 蛋dàntrứng; quả trứng
- 蛇shérắn
- 蠢chǔnngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 蛤hádùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
- 蛮mánngười Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
- 蟺shàngiun đất
- 虫chóngsâu bọ; côn trùng
- 虽suītuy; mặc dù
- 虾xiātôm
- 蠂shècào cào Podisma mikado
- 螟míngsâu đục thân (bộ Lepidoptera)