螺旋

螺旋
luóxuán
loa hoàn

xoắn ốc; hình xoắn ốc

3 nghĩa#16579
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xoắn ốc; hình xoắn ốc

    • Cầu thang này có hình xoắn ốc.

  2. đường xoắn ốc; hình xoắn ốc

  3. danh từ

    đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)

    • Cái ốc vít này có hình xoắn ốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.