螺丝钻

螺丝钻
luózuàn
loa tơ khoan

mũi khoan xoắn; mũi khoan ốc vít

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mũi khoan xoắn; mũi khoan ốc vít

    • Cái mũi khoan này rất sắc.

  2. danh từ

    mũi khoan vít; cái dùi

    • Cái gimlet này rất sắc.

  3. danh từ

    tuốc nơ vít (cocktail); rượu cocktail cam và vodka

    • Làm ơn cho tôi một cái tua vít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.