螺丝钉

螺丝钉
luódīng
loa tơ đinh

đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)

    • Cái đinh vít này nhỏ quá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.