Tới nội dung chính

螺丝钉

螺丝钉
luósīdīng
loa tơ đinh

đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)

    • 。

      Cái đinh vít này nhỏ quá.

螺
luó
loa
BỘ THỦ⾍
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu